杏箋 xìng jiān · hạnh tiên Hán Việt: hạnh tiên · Pinyin: xìng jiān Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 箋 (tiên)Pinyinxìng jiānHán Việthạnh tiênCấu tạo杏 + 箋 · hạnh + tiên nghĩa thành phần: hạnh + tiên