杏籬

xìng lí hạnh li

Hán Việt: hạnh li · Pinyin: xìng lí

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植有杏树的篱落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.植有杏树的篱落。