杏簾 xìng lián · hạnh liêm Hán Việt: hạnh liêm · Pinyin: xìng lián Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 簾 (liêm)Pinyinxìng liánHán Việthạnh liêmCấu tạo杏 + 簾 · hạnh + liêm nghĩa thành phần: hạnh + liêm