杏粥 xìng zhōu · hạnh chúc Hán Việt: hạnh chúc · Pinyin: xìng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 粥 (chúc)Pinyinxìng zhōuHán Việthạnh chúcCấu tạo杏 + 粥 · hạnh + chúc nghĩa thành phần: hạnh + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用杏仁制成的粥。古时寒食节食品之一。Tân Hoa Tự Điển 1.用杏仁制成的粥。古时寒食节食品之一。