杏脯

xìng púhạnh bô

Hán Việt: hạnh bô · Pinyin: xìng pú

Tổng quan

Mứt mơ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用杏子制作的蜜饯。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

杏實製成的果乾。質柔軟而甜美,是新疆的特產。也稱為「杏乾兒」。

Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 脯 (bô)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Mứt mơ
  • Biên soạn preserved/candied apricot

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 杏實製成的果乾。質柔軟而甜美,是新疆的特產。也稱為「杏乾兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用杏子制作的蜜饯。

Eng

  • Cihui 杏脯 ìngfǔ n. preserved/candied apricot; ►See also xìngpú

Từ liên quan

Gần nghĩa

杏仁 · 杏子 · 杏实 · 杏林 · 杏树 · 杏眼 · 杏紅 · 杏红