杏腮

xìng sāi hạnh tai

Hán Việt: hạnh tai · Pinyin: xìng sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (tai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指杏花; 形容女子白里透红的脸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指杏花。 2.形容女子白里透红的脸。