杏花風 xìng huā fēng · hạnh hoa phong Hán Việt: hạnh hoa phong · Pinyin: xìng huā fēng Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 花 (hoa) + 風 (phong)Pinyinxìng huā fēngHán Việthạnh hoa phongCấu tạo杏 + 花 + 風 · hạnh + hoa + phong nghĩa thành phần: hạnh + hoa + phong