杏花風

xìng huā fēng hạnh hoa phong

Hán Việt: hạnh hoa phong · Pinyin: xìng huā fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (hoa) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清明前后杏花开放时的风;春风; 词牌名。《杏花天》的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清明前后杏花开放时的风;春风。 2.词牌名。《杏花天》的别名。