杏裝 xìng zhuāng · hạnh trang Hán Việt: hạnh trang · Pinyin: xìng zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 裝 (trang)Pinyinxìng zhuāngHán Việthạnh trangCấu tạo杏 + 裝 · hạnh + trang nghĩa thành phần: hạnh + trang