杏酒 xìng jiǔ · hạnh tửu Hán Việt: hạnh tửu · Pinyin: xìng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 酒 (tửu)Pinyinxìng jiǔHán Việthạnh tửuCấu tạo杏 + 酒 · hạnh + tửu nghĩa thành phần: hạnh + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以杏子为主要原料酿成的酒。Tân Hoa Tự Điển 1.以杏子为主要原料酿成的酒。jaJMdict sake made from apricot