杏酪

xìng lào hạnh lạc

Hán Việt: hạnh lạc · Pinyin: xìng lào

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杏仁粥。古代多为寒食节食品。隋杜台卿《玉烛宝典·二月仲春》"寒食又作醴酪……酪,捣杏子人煮作粥。"注"今世悉作大麦粥,研杏人为酪。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杏仁粥。古代多为寒食节食品。隋杜台卿《玉烛宝典·二月仲春》"寒食又作醴酪……酪,捣杏子人煮作粥。"注"今世悉作大麦粥,研杏人为酪。"

Eng

  • Cihui 杏酪 ìnglào n. almond milk