杏黃傘 xìng huáng sǎn · hạnh hoàng tán Hán Việt: hạnh hoàng tán · Pinyin: xìng huáng sǎn Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 黃 (hoàng) + 傘 (tán)Pinyinxìng huáng sǎnHán Việthạnh hoàng tánCấu tạo杏 + 黃 + 傘 · hạnh + hoàng + tán nghĩa thành phần: hạnh + hoàng + tán