杏黃旗 xìng huáng qí · hạnh hoàng kì Hán Việt: hạnh hoàng kì · Pinyin: xìng huáng qí Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 黃 (hoàng) + 旗 (kì)Pinyinxìng huáng qíHán Việthạnh hoàng kìCấu tạo杏 + 黃 + 旗 · hạnh + hoàng + kì nghĩa thành phần: hạnh + hoàng + kì