材吏 tài lại Hán Việt: tài lại Tổng quan Cấu tạo: 材 (tài) + 吏 (lại)Hán Việttài lạiCấu tạo材 + 吏 · tài + lại nghĩa thành phần: tài + lại Nghĩa EngCihui 材吏 cáilì n. <trad.> capable/competent official M:²wèi