材品 tài phẩm Hán Việt: tài phẩm Tổng quan Cấu tạo: 材 (tài) + 品 (phẩm)Hán Việttài phẩmCấu tạo材 + 品 · tài + phẩm nghĩa thành phần: tài + phẩm