材器

tài khí

Hán Việt: tài khí

Tổng quan

Gỗ dùng vào việc chế tạo đồ vật, hoặc xây cất. Như Tài mộc 材木 — Chỉ người giỏi giang giúp được nhiều cho đời

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.可供建築製造的材木。《周禮.夏官.掌固》:「分其財用,均其稍食,任其萬民,用其材器。」 2.才能器度。《漢書.卷七二.王吉傳》:「自吉至崇,世名清廉,然材器名稱稍不能及父,而祿位彌隆。」

Cấu tạo: 材 (tài) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Gỗ dùng vào việc chế tạo đồ vật, hoặc xây cất. Như Tài mộc 材木 — Chỉ người giỏi giang giúp được nhiều cho đời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.可供建築製造的材木。《周禮.夏官.掌固》:「分其財用,均其稍食,任其萬民,用其材器。」 2.才能器度。《漢書.卷七二.王吉傳》:「自吉至崇,世名清廉,然材器名稱稍不能及父,而祿位彌隆。」

other

  • Nguồn khác Chỉ người giỏi giang giúp được nhiều cho đời

Từ liên quan

Gần nghĩa

器乐 · 器件 · 器具 · 器宇 · 器官 · 器局 · 器材 · 器械