材女乐 tài nữ nhạc Hán Việt: tài nữ nhạc Tổng quan Cấu tạo: 材 (tài) + 女 (nữ) + 乐 (nhạc)Hán Việttài nữ nhạcCấu tạo材 + 女 + 乐 · tài + nữ + nhạc nghĩa thành phần: tài + nữ + nhạc