材種 cái zhǒng · tài chủng Hán Việt: tài chủng · Pinyin: cái zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 材 (tài) + 種 (chủng)Pinyincái zhǒngHán Việttài chủngCấu tạo材 + 種 · tài + chủng nghĩa thành phần: tài + chủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木材的品种。