材积
tài tích
Hán Việt: tài tích · Pinyin: cái jī
Tổng quan
thể tích gỗ
单株树木或许多树木出产木材的体积。
木材的體積。其計算單位有公制及臺制兩種。
Nghĩa
Việt
- Cihui thể tích (gỗ)
- Tần suất từ thể tích gỗ
- Biên soạn volume (of timber)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 木材的體積。其計算單位有公制及臺制兩種。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 单株树木或许多树木出产木材的体积。
Eng
- Cihui volume (of timber)
- Tần suất từ n. volume (of timber)