材耗 cái hào · tài háo Hán Việt: tài háo · Pinyin: cái hào Tổng quan Cấu tạo: 材 (tài) + 耗 (háo)Pinyincái hàoHán Việttài háoCấu tạo材 + 耗 · tài + háo nghĩa thành phần: tài + háo