村史 thôn sử Hán Việt: thôn sử Tổng quan Cấu tạo: 村 (thôn) + 史 (sử)Hán Việtthôn sửCấu tạo村 + 史 · thôn + sử nghĩa thành phần: thôn + sử Nghĩa EngCihui 村史 ūnshǐ* n. village history