村婦
thôn phụ
Hán Việt: thôn phụ · Pinyin: cūn fù
Tổng quan
thôn phụ: phụ nữ trong thôn
Nghĩa
Việt
- Cihui thôn phụ: phụ nữ trong thôn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乡村里的妇女。
Eng
- Cihui 村婦 ūnfù n. village/country woman
Hán Việt: thôn phụ · Pinyin: cūn fù
thôn phụ: phụ nữ trong thôn