村妓 thôn kĩ Hán Việt: thôn kĩ Tổng quan Cấu tạo: 村 (thôn) + 妓 (kĩ)Hán Việtthôn kĩCấu tạo村 + 妓 · thôn + kĩ nghĩa thành phần: thôn + kĩ