村學究 thôn học cứu Hán Việt: thôn học cứu Tổng quan Cấu tạo: 村 (thôn) + 學 (học) + 究 (cứu)Hán Việtthôn học cứuCấu tạo村 + 學 + 究 · thôn + học + cứu nghĩa thành phần: thôn + học + cứu Nghĩa EngCihui 村學究 ūnxuéjiū n. village scholar; pedant M:²wèi