村厮 thôn tư Hán Việt: thôn tư Tổng quan Cấu tạo: 村 (thôn) + 厮 (tư)Hán Việtthôn tưCấu tạo村 + 厮 · thôn + tư nghĩa thành phần: thôn + tư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 粗俗無知的人。元.石君寶《曲江池》第一折:「你與那村廝兩個作伴,與他說甚麼的是?」也作「村倈」。