村村勢勢

cūn cūn shì shì thôn thôn thế thế

Hán Việt: thôn thôn thế thế · Pinyin: cūn cūn shì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thôn) + (thôn) + (thế) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 笨拙的樣子。《水滸傳》第三三回:「那跳鮑老的,身軀紐得村村勢勢的。宋江看了,呵呵大笑。」也作「村勢煞」、「村沙樣勢」。