村正 thôn chánh Hán Việt: thôn chánh Tổng quan Cấu tạo: 村 (thôn) + 正 (chánh)Hán Việtthôn chánhCấu tạo村 + 正 · thôn + chánh nghĩa thành phần: thôn + chánh