村民
thôn dân
Hán Việt: thôn dân · Pinyin: cūn mín
Tổng quan
dân làng
Nghĩa
Việt
- Cihui dân làng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鄉村、村落的居民。《三國演義》第四回:「時當二月,村民社賽,男女皆集。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乡村居民:~大会。
Eng
- CC-CEDICT villager
- Cihui villager
ja
- JMdict villager