村泼 thôn bát Hán Việt: thôn bát Tổng quan Cấu tạo: 村 (thôn) + 泼 (bát)Hán Việtthôn bátCấu tạo村 + 泼 · thôn + bát nghĩa thành phần: thôn + bát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 流氓、粗野的人。《西遊記》第七○回:「這野怪怎麼叫聲『接喏』?是那裡來的這般村潑?」