村父 thôn phụ Hán Việt: thôn phụ Tổng quan Cấu tạo: 村 (thôn) + 父 (phụ)Hán Việtthôn phụCấu tạo村 + 父 · thôn + phụ nghĩa thành phần: thôn + phụ