村田

cūn tián thôn điền

Hán Việt: thôn điền · Pinyin: cūn tián

Tổng quan

Murata (họ Nhật Bản)

Cấu tạo: (thôn) + (điền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Murata (họ Nhật Bản)

Eng

  • CC-CEDICT Murata (Japanese surname)
  • Cihui Murata (Japanese surname)