村田乐 thôn điền nhạc Hán Việt: thôn điền nhạc Tổng quan Cấu tạo: 村 (thôn) + 田 (điền) + 乐 (nhạc)Hán Việtthôn điền nhạcCấu tạo村 + 田 + 乐 · thôn + điền + nhạc nghĩa thành phần: thôn + điền + nhạc