村社长 thôn xã trường Hán Việt: thôn xã trường Tổng quan Cấu tạo: 村 (thôn) + 社 (xã) + 长 (trường)Hán Việtthôn xã trườngCấu tạo村 + 社 + 长 · thôn + xã + trường nghĩa thành phần: thôn + xã + trường