村童 thôn đồng Hán Việt: thôn đồng Tổng quan Cấu tạo: 村 (thôn) + 童 (đồng)Hán Việtthôn đồngCấu tạo村 + 童 · thôn + đồng nghĩa thành phần: thôn + đồng Nghĩa EngCihui 村童 ūntóng n. village kids M:²wèijaJMdict village child