村舍 cūn shè · thôn xá Hán Việt: thôn xá · Pinyin: cūn shè Tổng quan nhà tranh Cấu tạo: 村 (thôn) + 舍 (xá)Pinyincūn shèHán Việtthôn xáCấu tạo村 + 舍 · thôn + xá nghĩa thành phần: thôn + xá Nghĩa ViệtCihui nhà tranhEngCC-CEDICT cottageCihui cottage