村艇 thôn đĩnh Hán Việt: thôn đĩnh Tổng quan Cấu tạo: 村 (thôn) + 艇 (đĩnh)Hán Việtthôn đĩnhCấu tạo村 + 艇 · thôn + đĩnh nghĩa thành phần: thôn + đĩnh