村色 thôn sắc Hán Việt: thôn sắc Tổng quan Cấu tạo: 村 (thôn) + 色 (sắc)Hán Việtthôn sắcCấu tạo村 + 色 · thôn + sắc nghĩa thành phần: thôn + sắc