村話

cūn huà thôn thoại

Hán Việt: thôn thoại · Pinyin: cūn huà

Tổng quan

Cấu tạo: (thôn) + (thoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 粗野的言語。多指罵人的話。《紅樓夢》第二六回:「外頭聽了村話來,也說給我聽。」

Eng

  • Cihui 村話 ūnhuà n. <coll.> crude/vulgar/rustic language M:¹jù