村話
thôn thoại
Hán Việt: thôn thoại · Pinyin: cūn huà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 粗俗的话(多指骂人的话)。
Eng
- Cihui 村話 ūnhuà n. <coll.> crude/vulgar/rustic language M:¹jù
Hán Việt: thôn thoại · Pinyin: cūn huà