村钱 thôn tiễn Hán Việt: thôn tiễn Tổng quan Cấu tạo: 村 (thôn) + 钱 (tiễn)Hán Việtthôn tiễnCấu tạo村 + 钱 · thôn + tiễn nghĩa thành phần: thôn + tiễn