村鬼 thôn quỷ Hán Việt: thôn quỷ Tổng quan Cấu tạo: 村 (thôn) + 鬼 (quỷ)Hán Việtthôn quỷCấu tạo村 + 鬼 · thôn + quỷ nghĩa thành phần: thôn + quỷ