杓雲 biāo yún · tiêu vân Hán Việt: tiêu vân · Pinyin: biāo yún Tổng quan Cấu tạo: 杓 (tiêu) + 雲 (vân)Pinyinbiāo yúnHán Việttiêu vânCấu tạo杓 + 雲 · tiêu + vân nghĩa thành phần: tiêu + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 云的一种。其形状犹如曳引而行的绳索。Tân Hoa Tự Điển 1.云的一种。其形状犹如曳引而行的绳索。