杓俫 biāo lái · tiêu lai Hán Việt: tiêu lai · Pinyin: biāo lái Tổng quan Cấu tạo: 杓 (tiêu) + 俫 (lai)Pinyinbiāo láiHán Việttiêu laiCấu tạo杓 + 俫 · tiêu + lai nghĩa thành phần: tiêu + lai