杓棒 biāo bàng · tiêu bổng Hán Việt: tiêu bổng · Pinyin: biāo bàng Tổng quan Cấu tạo: 杓 (tiêu) + 棒 (bổng)Pinyinbiāo bàngHán Việttiêu bổngCấu tạo杓 + 棒 · tiêu + bổng nghĩa thành phần: tiêu + bổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时击球用的头部弯曲的棍棒。Tân Hoa Tự Điển 1.古时击球用的头部弯曲的棍棒。