杓秉 biāo bǐng · tiêu bỉnh Hán Việt: tiêu bỉnh · Pinyin: biāo bǐng Tổng quan Cấu tạo: 杓 (tiêu) + 秉 (bỉnh)Pinyinbiāo bǐngHán Việttiêu bỉnhCấu tạo杓 + 秉 · tiêu + bỉnh nghĩa thành phần: tiêu + bỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹把柄。Tân Hoa Tự Điển 1.犹把柄。