杕伥 dì chāng·đệ trành Hán Việt: đệ trành · Pinyin: dì chāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.失道貌。 Cấu tạo: 杕 (đệ) + 倀 (trành)Pinyindì chāngHán Việtđệ trànhCấu tạo杕 + 倀 · đệ + trành nghĩa thành phần: đệ + trành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.失道貌。 Từ liên quan Gần nghĩa伥鬼 · 伥伥 · 伥子 · 倀倀 · 倀州 · 杕栗 · 杕社