杕倀

dì chāng đệ trành

Hán Việt: đệ trành · Pinyin: dì chāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + 倀 (trành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失道貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.失道貌。