杕慄 dì lì · đệ lật Hán Việt: đệ lật · Pinyin: dì lì Tổng quan Cấu tạo: 杕 (đệ) + 慄 (lật)Pinyindì lìHán Việtđệ lậtCấu tạo杕 + 慄 · đệ + lật nghĩa thành phần: đệ + lật