杕栗

dì lìđệ lật

Hán Việt: đệ lật · Pinyin: dì lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即杜梨。

Cấu tạo: 杕 (đệ) + 慄 (lật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即杜梨。

Từ liên quan

Gần nghĩa

栗咕 · 栗子 · 栗暴 · 栗树 · 栗然 · 栗疹 · 栗色 · 栗駄