杖义 zhàng yì·trượng nghĩa Hán Việt: trượng nghĩa · Pinyin: zhàng yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.主持正义。 Cấu tạo: 杖 (trượng) + 義 (nghĩa)Pinyinzhàng yìHán Việttrượng nghĩaCấu tạo杖 + 義 · trượng + nghĩa nghĩa thành phần: trượng + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.主持正义。 Từ liên quan Gần nghĩa义举 · 义乌 · 义交 · 义人 · 义仓 · 义位 · 义兄 · 义军