杖義 zhàng yì · trượng nghĩa Hán Việt: trượng nghĩa · Pinyin: zhàng yì Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 義 (nghĩa)Pinyinzhàng yìHán Việttrượng nghĩaCấu tạo杖 + 義 · trượng + nghĩa nghĩa thành phần: trượng + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主持正义。Tân Hoa Tự Điển 1.主持正义。