杖任 zhàng rèn · trượng nhâm Hán Việt: trượng nhâm · Pinyin: zhàng rèn Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 任 (nhâm)Pinyinzhàng rènHán Việttrượng nhâmCấu tạo杖 + 任 · trượng + nhâm nghĩa thành phần: trượng + nhâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依靠,信任。Tân Hoa Tự Điển 1.依靠,信任。